VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà V-varen Nagasaki
2 - 2 H1 0-0
Đội khách Gamba Osaka
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Peace Stadium · Nagasaki
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Peace Stadium · Nagasaki
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

18 V-varen Nagasaki 4 trận 3 điểm
12 Gamba Osaka 4 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản V-varen Nagasaki 2 - 2 Gamba Osaka
VĐQG Nhật Bản V-varen Nagasaki 1 - 1 Gamba Osaka
VĐQG Nhật Bản Gamba Osaka 3 - 2 V-varen Nagasaki
Friendlies Clubs Gamba Osaka 5 - 5 V-varen Nagasaki
Cúp Liên đoàn Nhật Bản Gamba Osaka 0 - 2 V-varen Nagasaki
Ryo Hatsuse Yellow Card Gamba Osaka
Keita Takahata Substitution 1 · Kiến tạo: Shunya Yoneda V-varen Nagasaki
Shu Kurata Substitution 1 · Kiến tạo: Issam Jebali Gamba Osaka
Naru Nakatsumi Substitution 2 · Kiến tạo: Deniz Hümmet Gamba Osaka
Masahiro Sekiguchi Substitution 2 · Kiến tạo: Matheus Jesus V-varen Nagasaki
Hotaru Yamaguchi Yellow Card V-varen Nagasaki
Kanta Doi Yellow Card V-varen Nagasaki
Thiago Santana Substitution 3 · Kiến tạo: Kenshin Yasuda V-varen Nagasaki
Riku Yamada Substitution 4 · Kiến tạo: Diego Pituca V-varen Nagasaki
Tokuma Suzuki Substitution 3 · Kiến tạo: Yuki Yoshihara Gamba Osaka
Kanta Doi Substitution 5 · Kiến tạo: Yusei Egawa V-varen Nagasaki
Kenshin Yasuda Normal Goal V-varen Nagasaki
Ryo Hatsuse Substitution 4 · Kiến tạo: Shinya Nakano Gamba Osaka
Matheus Jesus Normal Goal · Kiến tạo: Hotaru Yamaguchi V-varen Nagasaki
Shogo Sasaki Substitution 5 · Kiến tạo: Arata Okamoto Gamba Osaka
Deniz Hümmet Normal Goal · Kiến tạo: Shinnosuke Nakatani Gamba Osaka
Issam Jebali Normal Goal Gamba Osaka

V-varen Nagasaki

3-4-2-1

Huấn luyện viên T. Takagi

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Goto G
  • 31 K. Doi D
  • 50 R. Shindo D
  • 22 H. Onaga D
  • 3 M. Sekiguchi M
  • 5 H. Yamaguchi M
  • 24 R. Yamada M
  • 17 K. Takahata M
  • 41 M. Hasegawa M
  • 8 Y. Iwasaki M
  • 9 Thiago Santana F

Cầu thủ dự bị

  • 11 N. Campbell F
  • 21 Diego Pituca M
  • 6 Y. Egawa D
  • 13 G. Hatano G
  • 39 R. Kou F
  • 10 Matheus Jesus M
  • 19 T. Sawada M
  • 7 K. Yasuda M
  • 23 S. Yoneda D

Gamba Osaka

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tomokazu Myojin

Đội hình xuất phát

  • 22 J. Ichimori G
  • 19 Ginjiro Ikegaya D
  • 4 S. Nakatani D
  • 67 S. Sasaki D
  • 21 R. Hatsuse D
  • 13 S. Abe M
  • 16 T. Suzuki M
  • 20 E. Adams M
  • 10 S. Kurata M
  • 8 R. Meshino M
  • 37 N. Nakatsumi F

Cầu thủ dự bị

  • 18 R. Araki G
  • 32 Yuki Yoshihara M
  • 35 T. Tono F
  • 47 S. Nakano D
  • 11 I. Jebali F
  • 23 D. Hümmet F
  • 2 S. Fukuoka D
  • 48 Y. Fujimoto M
  • 60 Arata Okamoto M
V-varen Nagasaki
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Gamba Osaka
303 Chuyền chính xác 396
14 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 10
4 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 9
10 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 8
6 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 1
383 Tổng đường chuyền 483
20 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 5
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
V-varen Nagasaki Gamba Osaka

1X2

1 2.9 X 3.25 2 2.4

AH

H +1.5 1.27 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 4 X 2.25 2 2.6

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.15

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 8.5 1-0 13 0-2 10 1-1 6.5 2-0 21 0-3 17 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 151 2-5 81 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 501 1-7 501 2-6 251 3-5 151 4-4 151 5-3 301 3-6 501 4-5 501

Gamba Osaka 20 cầu thủ

R. Araki 18 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ginjiro Ikegaya 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nakatani 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sasaki 67 · D
Số phút 88 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hatsuse 21 · D
Số phút 82 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Suzuki 16 · M
Số phút 68 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Abe 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Adams 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
5
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Nakatsumi 37 · F
Số phút 45 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Meshino 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kurata 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ichimori 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Fujimoto 48 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Fukuoka 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hümmet 23 · F
Số phút 45 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.56
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Jebali 11 · F
Số phút 45 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nakano 47 · D
Số phút 8 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Tono 35 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuki Yoshihara 32 · M
Số phút 22 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arata Okamoto
Số phút 2 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

V-varen Nagasaki 20 cầu thủ

Thiago Santana 9 · F
Số phút 66 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.04
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Doi 31 · D
Số phút 75 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Takahata 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Shindo 50 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Onaga 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yamada 24 · M
Số phút 66 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Yamaguchi 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Sekiguchi 3 · M
Số phút 50 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Iwasaki 8 · M
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hasegawa 41 · M
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Goto 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Campbell 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Pituca 21 · M
Số phút 24 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Egawa 6 · D
Số phút 15 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Hatano 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kou 39 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Jesus 10 · M
Số phút 40 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
7.56
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Sawada 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yasuda 7 · M
Số phút 24 Điểm số 7.27 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.27
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Yoneda 23 · D
Số phút 45 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0