FA Cup Malaysia 1 trận
H2 61:44
Penang 0 Melaka 1
27M 128/152
1 +0.75 2.2 2 -0.75 1.65
O 1.5 1.44 U 1.5 2.63
1 8 X 3.75 2 1.4
Y 3.75 N 1.67
1X 2.75 X2 1.06 12 1.25
1 6.5 2 1.1
Cup Ukraine 1 trận
Cúp Liên đoàn Nhật Bản Nhật Bản 7 trận
H1 19:18
Biwako Shiga 0 Tokyo Verdy 0
57M 291/305
1 +0.5 1.88 2 -0.5 1.93
O 0.5 1.83 U 0.5 1.83
1 4.33 X 3.2 2 1.91
Y 5.5 N 6.5
1X 1.8 X2 1.2 12 1.33
1 3 2 1.36
DỪNG Not Started
Fukushima United 0 Vegalta Sendai 0
59M 346/346
1 +1.25 1.8 2 -1.25 2
O 6.5 13 U 6.5 1.04
1 4.75 X 4.33 2 1.48
Y 5 N 21
1X 2.5 X2 1.17 12 1.2
1 4.33 2 1.2
DỪNG Not Started
Kochi United 0 V-varen Nagasaki 0
59M 333/333
1 +0.75 1.98 2 -0.75 1.83
O 6.5 26 U 6.5 1.01
1 4.33 X 3.8 2 1.62
Y 5 N 13
1X 2.2 X2 1.2 12 1.22
1 3.5 2 1.29
DỪNG Not Started
Matsumoto Yamaga 0 Shonan Bellmare 0
59M 325/325
1 -0.25 2 2 +0.25 1.8
O 0.5 1.44 U 0.5 2.63
1 2.25 X 3.2 2 2.9
Y 4.75 N 9
1X 1.36 X2 1.57 12 1.33
1 1.67 2 2.1
DỪNG Not Started
Parceiro Nagano 0 Mito Hollyhock 0
59M 327/327
1 +1.25 1.95 2 -1.25 1.85
O 6.5 26 U 6.5 1.01
1 7.5 X 4.1 2 1.36
Y 6.5 N 1
1X 3 X2 1.08 12 1.2
1 6.5 2 1.11
DỪNG Not Started
Tochigi SC 0 Montedio Yamagata 0
59M 332/332
1 +0.5 1.78 2 -0.5 2.03
O 6.5 26 U 6.5 1.01
1 3.2 X 3.4 2 2
Y 4.5 N 13
1X 1.73 X2 1.33 12 1.3
1 2.5 2 1.5
Australia Cup Úc 1 trận
H1 20:01
Sydney 0 Melbourne Victory 1
60M 372/402
1 +0.75 2 2 -0.75 1.8
O 6.5 13 U 6.5 1.01
1 5.5 X 3.75 2 1.62
Y 3.75 N 3
1X 2.2 X2 1.13 12 1.25
1 4 2 1.22

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.