Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Swindon Town
3 - 1 H1 1-1
Đội khách Port Vale
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu County Ground · Swindon
Trọng tài M. Corlett
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu County Ground · Swindon
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài M. Corlett

Bảng xếp hạng · 2026

9 Swindon Town 4 trận 7 điểm
24 Port Vale 4 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Swindon Town 3 - 1 Port Vale
Hạng Ba Anh Swindon Town 3 - 3 Port Vale
Hạng Ba Anh Port Vale 2 - 1 Swindon Town
Hạng Ba Anh Port Vale 1 - 0 Swindon Town
Hạng Ba Anh Swindon Town 2 - 1 Port Vale
O. Lynch Normal Goal · Kiến tạo: J. Lawrence-Gabriel Port Vale
A. Drinan Normal Goal Swindon Town
O. Hernandez Substitution 1 · Kiến tạo: L. Montsma Port Vale
M. Craig Substitution 2 · Kiến tạo: B. Garrity Port Vale
B. Waine Substitution 3 · Kiến tạo: T. Simpson Port Vale
R. Tafazolli Substitution 1 · Kiến tạo: B. Middlemas Swindon Town
T. Nichols Substitution 2 · Kiến tạo: J. Snowdon Swindon Town
C. Humphreys Yellow Card Port Vale
B. Middlemas Normal Goal Swindon Town
O. Palmer Substitution 3 · Kiến tạo: L. Millard Swindon Town
R. Walters Substitution 4 · Kiến tạo: G. Hall Port Vale
L. Gordon Substitution 5 · Kiến tạo: J. Headley Port Vale
J. Thomson Yellow Card Swindon Town
A. Drinan Substitution 4 · Kiến tạo: J. Ball Swindon Town
L. Millard Normal Goal Swindon Town

Swindon Town

Huấn luyện viên Ian Holloway

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Ripley
  • 2 M. Clark
  • 5 S. Negru
  • 17 R. Tafazolli
  • 21 K. Majekodunmi
  • 25 J. Thomson
  • 27 A. Munda
  • 8 O. Clarke
  • 28 O. Palmer
  • 23 A. Drinan
  • 7 T. Nichols

Cầu thủ dự bị

  • 12 L. Ward
  • 18 J. Debayo
  • 38 L. Griffiths-Brown
  • 20 B. Middlemas
  • 6 J. Ball
  • 19 J. Snowdon
  • 39 L. Millard

Port Vale

Huấn luyện viên Jon Brady

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Smith
  • 6 J. Lawrence-Gabriel
  • 25 C. Humphreys
  • 5 C. Hall
  • 15 L. Gordon
  • 38 R. Walters
  • 10 K. Dempsey
  • 11 O. Hernandez
  • 37 M. Craig
  • 19 B. Waine
  • 14 O. Lynch

Cầu thủ dự bị

  • 20 M. Marosi
  • 2 Kyle John
  • 22 L. Montsma
  • 3 J. Headley
  • 33 G. Hall
  • 8 B. Garrity
  • 17 T. Simpson
Swindon Town
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Port Vale
160 Chuyền chính xác 203
12 Sút trong vòng cấm 5
2 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 3
5 Free Kicks 9
6 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 2
3 Sút chệch mục tiêu 3
3 Việt vị 3
278 Tổng đường chuyền 330
14 Tổng cú sút 8
1 Thẻ vàng 1
10 Phạt góc 4
10 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Swindon Town Port Vale

1X2

1 3.2 X 3.5 2 2.1

AH

H +1.5 1.26 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 4 X 2.2 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.15

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 7.5 1-0 11 0-2 10 1-1 7 2-0 17 0-3 19 1-2 9 2-1 12 3-0 41 0-4 41 1-3 17 2-2 15 3-1 29 4-0 81 0-5 81 1-4 34 2-3 26 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 201 1-5 67 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 6-0 501 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 501 2-6 301 3-5 201 4-4 201 5-3 401 6-2 501 4-5 501

Swindon Town 18 cầu thủ

J. Ball 6 · M
Số phút 1 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Debayo 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Griffiths-Brown
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Ripley 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Clark 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Negru 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Tafazolli 17 · D
Số phút 56 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Majekodunmi 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nichols 7 · F
Số phút 56 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Munda 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Clarke 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Palmer 28 · F
Số phút 74 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Drinan 23 · F
Số phút 89 Điểm số 7.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.18
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Thomson 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Middlemas 20 · M
Số phút 34 Điểm số 7.31 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Snowdon 19 · M
Số phút 34 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Moore Ward 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Millard
Số phút 16 Điểm số 7.39 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Port Vale 18 cầu thủ

B. Waine 19 · M
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Craig 37 · M
Số phút 45 Điểm số 5.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dempsey 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.74
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gordon 15 · D
Số phút 81 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hall 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Hernández 11 · M
Số phút 45 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Humphreys 25 · D
Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Lawrence-Gabriel 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Smith 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Garrity 8 · M
Số phút 45 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Hall 33 · M
Số phút 14 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Headley 3 · D
Số phút 9 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. John 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Maroši 20 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Montsma 22 · D
Số phút 45 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Simpson 17 · F
Số phút 45 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Walters 38 · M
Số phút 76 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Lynch
Số phút 90 Điểm số 7.39 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
28
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0