Đội chủ nhà
Avispa Fukuoka
2 - 3 H1 2-1
Đội khách
Urawa
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Fukuoka
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Fukuoka
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài
Matheus Sávio Normal Goal · Kiến tạo: Takuro Kaneko
Urawa
●
Danilo Yellow Card
Urawa
■
Shosei Usui Normal Goal · Kiến tạo: Shu Morooka
Avispa Fukuoka
●
Shu Morooka Normal Goal
Avispa Fukuoka
●
Ryoma Watanabe Substitution 1 · Kiến tạo: Harumi Minamino
Urawa
↔
Tomoya Miki Yellow Card
Avispa Fukuoka
■
Yoichi Naganuma Substitution 2 · Kiến tạo: Kotaro Hayashi
Urawa
↔
Masato Shigemi Substitution 1 · Kiến tạo: Shintaro Nago
Avispa Fukuoka
↔
Tomoya Miki Substitution 2 · Kiến tạo: Kokoro Maeda
Avispa Fukuoka
↔
Shu Morooka Substitution 3 · Kiến tạo: Werik Popo
Avispa Fukuoka
↔
Yuma Tsujioka Yellow Card
Avispa Fukuoka
■
Kaito Yasui Substitution 3 · Kiến tạo: Hayate Ueki
Urawa
↔
Hiiro Komori Substitution 4 · Kiến tạo: Ado Onaiwu
Urawa
↔
Yota Maejima Substitution 4 · Kiến tạo: Daiki Fukazawa
Avispa Fukuoka
↔
Shosei Usui Substitution 5 · Kiến tạo: Kohei Okuno
Avispa Fukuoka
↔
Kotaro Hayashi Normal Goal
Urawa
●
Ado Onaiwu Normal Goal · Kiến tạo: Takuro Kaneko
Urawa
●
Tatsuki Seko Substitution 5 · Kiến tạo: Shuta Sasa
Urawa
↔
270 Tổng đường chuyền 495
VĐQG Nhật Bản Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Avispa Fukuoka
Urawa
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.18
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.23
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 9 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 23 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 21 4-0 51 0-5 201 1-4 51 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 401 2-5 251 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 351 3-5 501 4-4 301 5-3 351 6-2 501
Avispa Fukuoka 20 cầu thủ
K. Fujimoto 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Fukazawa 23 · D
Số phút 10 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 5.94
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Maeda 55 · M
Số phút 26 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.06
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Miya 38 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Fujita 41 · G
Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.61
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Oka 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Tashiro 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.26
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Tsujioka 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.68
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Hashimoto 47 · M
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.83
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Shiihashi 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.37
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Miki 11 · M
Số phút 64 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.36
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Maejima 29 · M
Số phút 80 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.45
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Morooka 13 · M
Số phút 64 Điểm số 7.54 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.54
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Shigemi 6 · M
Số phút 58 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 5.91
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Usui 7 · F
Số phút 80 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.8
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shohei Takemoto 52 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Werik Popó 9 · F
Số phút 26 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.15
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Okuno 8 · M
Số phút 10 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 5.77
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Nago 14 · M
Số phút 32 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.02
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Nagaishi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Urawa 20 cầu thủ
H. Ueki 37 · M
Số phút 23 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.07
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Fukui 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Hayashi 18 · D
Số phút 32 Điểm số 7.84 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7.84
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atsushi Inagaki 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
E. Katayama 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
H. Minamino 42 · F
Số phút 45 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.44
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Mizunuma 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Onaiwu 45 · F
Số phút 23 Điểm số 8.08 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 8.08
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Sasa 33 · M
Số phút 2 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Điểm số
- 6.24
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
S. Nishikawa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.84
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo Boza 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.07
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 13
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Miyamoto 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.43
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 103
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 88
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Nemoto 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.34
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Naganuma 88 · D
Số phút 58 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.86
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Yasui 25 · M
Số phút 67 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.03
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Seko 12 · M
Số phút 88 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.83
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Watanabe 13 · M
Số phút 45 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.64
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Kaneko 7 · F
Số phút 90 Điểm số 7.81 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.81
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 2
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
H. Komori 17 · F
Số phút 67 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.32
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Sávio 10 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0