VĐQG Ai Cập Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Abu Qair Semad
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Al Ittihad
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Alexandria Stadium · Alexandria
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 03/09
Sân đấu Alexandria Stadium · Alexandria
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

11 Abu Qair Semad 2 trận 3 điểm
17 Al Ittihad 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Abu Qair Semad 0 - 2 Al Ittihad
Cup Al Ittihad 0 - 0 Abu Qair Semad
Mohamed Alaa Yellow Card Abu Qair Semad
Kenneth Semakula Substitution 1 · Kiến tạo: Mahmoud Emad Al Ittihad
Joseph Arumala Substitution 2 · Kiến tạo: Nour Alaa Al Ittihad
Mostafa Abdelrehim Substitution 1 · Kiến tạo: Ali Hussein Abu Qair Semad
Seif Shika Substitution 2 · Kiến tạo: Favour Akem Abu Qair Semad
Ramez Milad Substitution 3 · Kiến tạo: Mohamed Ashraf Abu Qair Semad
Hossam Hassan Normal Goal Al Ittihad
Hossam Hassan Yellow Card Al Ittihad
Mohamed Toni Substitution 3 · Kiến tạo: Ahmed Atef Al Ittihad
Pascal Phiri Substitution 4 · Kiến tạo: Youssry Wahid Al Ittihad
Youssef Hamdi Substitution 4 · Kiến tạo: Emad Hamdi Abu Qair Semad
Islam Ashraf Substitution 5 · Kiến tạo: Ahmed Dahesh Abu Qair Semad
Hossam Hassan Substitution 5 · Kiến tạo: John Okoye Ebuka Al Ittihad

Abu Qair Semad

4-5-1

Huấn luyện viên Magdy Abdelaaty

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Genesh G
  • 6 M. Alaa D
  • 20 Ahmed Awad D
  • 3 Gaber Kamel D
  • 12 I. Ashraf D
  • 14 R. Milad M
  • 11 Mostafa Rahim M
  • 30 Y. Hamdi M
  • 15 O. Ibrahim M
  • 21 Seif Shika M
  • 9 Mahmoud Abou Gouda F

Cầu thủ dự bị

  • 8 E. Hamdi M
  • 23 F. Akem F
  • 7 Mohamed Ashraf M
  • 24 A. El Gazar D
  • 17 Emad Fathy M
  • 4 Mohamed Dabash D
  • 29 Ali Hussein F
  • 25 Mohamed Saeed G
  • 27 Ahmed Dahesh D

Al Ittihad

4-2-3-1

Huấn luyện viên Hamza El Gamal

Đội hình xuất phát

  • 1 Sobhi Soliman G
  • 24 Momen Awad D
  • 7 Mohamed Mostafa Mido D
  • 5 Mostafa Ibrahim D
  • 30 K. Mosaad D
  • 23 I. Saviour M
  • 44 K. Semakula M
  • 35 Pascal Phiri M
  • 8 Mohamed Toni M
  • 80 J. Arumala M
  • 10 Hossam Hassan F

Cầu thủ dự bị

  • 18 J. Ebuka F
  • 14 Mohamed Fakhry M
  • 25 Mahmoud Emad M
  • 37 A. Atef M
  • 19 Nour Alaa M
  • 31 Ali El Gabry G
  • 4 Islam Abdallah D
  • 12 Momen Sherif D
  • 11 Youssry Wahid F
Abu Qair Semad
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al Ittihad
252 Chuyền chính xác 367
6 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 3
8 Free Kicks 12
2 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 3
334 Tổng đường chuyền 427
10 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 9
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Al Ittihad 20 cầu thủ

Youssry Wahid 11 · F
Số phút 15 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momen Sherif 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Abdallah 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali El Gabry 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nour Alaa 19 · M
Số phút 44 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Atef 37 · M
Số phút 15 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Emad 25 · M
Số phút 44 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Fakhry 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ebuka 18 · F
Số phút 6 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sobhi Soliman 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momen Awad 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Mostafa Mido 7 · D
Số phút 90 Điểm số 7.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Ibrahim 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mosaad 30 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Saviour 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Semakula 44 · M
Số phút 46 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pascal Phiri 35 · M
Số phút 75 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Toni 8 · M
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Arumala 80 · M
Số phút 46 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Hassan 10 · F
Số phút 84 Điểm số 8.04 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
8.04
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Abu Qair Semad 20 cầu thủ

Ahmed Dahesh 27 · D
Số phút 14 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Saeed 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Hussein 29 · F
Số phút 28 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Dabash 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emad Fathy
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. El Gazar 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ashraf
Số phút 28 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Akem 23 · F
Số phút 28 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Hamdi 8 · M
Số phút 15 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Genesh 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Alaa 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed Awad 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaber Kamel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ashraf 12 · D
Số phút 76 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Milad 14 · M
Số phút 62 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Rahim 11 · M
Số phút 62 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Hamdi 30 · M
Số phút 75 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.93
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Ibrahim 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seif Shika 21 · M
Số phút 62 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Abou Gouda 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0