VĐQG Đan Mạch Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Aarhus
0 - 2 H1 0-1
Đội khách FC Midtjylland
Ngày 01:00 · 03/09
Sân đấu New Vejlby Stadium · Aarhus
Trọng tài J. Sundberg
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 03/09
Sân đấu New Vejlby Stadium · Aarhus
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài J. Sundberg

Bảng xếp hạng · 2026

10 Aarhus 4 trận 3 điểm
4 FC Midtjylland 4 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch Aarhus 0 - 2 FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch Aarhus 0 - 0 FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch FC Midtjylland 2 - 1 Aarhus
DBU Pokalen FC Midtjylland 1 - 1 Aarhus
DBU Pokalen Aarhus 0 - 1 FC Midtjylland
Friday Etim Normal Goal · Kiến tạo: Philip Billing FC Midtjylland
Pedro Bravo Substitution 1 · Kiến tạo: Sofus Johannesen FC Midtjylland
Denil Castillo Normal Goal · Kiến tạo: Friday Etim FC Midtjylland
Mikael Anderson Substitution 1 · Kiến tạo: James Bogere Aarhus
Mouhammade Camara Substitution 2 · Kiến tạo: Luka Callø Aarhus
Stefen Tchamche Substitution 3 · Kiến tạo: Janni Serra Aarhus
Martin Erlic Substitution 2 · Kiến tạo: Victor Bak Jensen FC Midtjylland
Cho Gue-sung Substitution 3 · Kiến tạo: Stanley Iheanacho FC Midtjylland
Colin Rosler Yellow Card Aarhus
Colin Rosler Substitution 4 · Kiến tạo: Rasmus Carstensen Aarhus
Kjell-Arik Wätjen Yellow Card FC Midtjylland
Friday Etim Substitution 4 · Kiến tạo: Edward Chilufya FC Midtjylland
Tobias Bech Kristensen Substitution 5 · Kiến tạo: Sebastian Jorgensen Aarhus
Beni Junior Substitution 5 · Kiến tạo: Abdou Aziz Ndiaye FC Midtjylland
Magnus Knudsen Yellow Card Aarhus
Philip Billing Yellow Card FC Midtjylland
Rasmus Kristensen Yellow Card FC Midtjylland

Aarhus

3-4-3

Huấn luyện viên J. Poulsen

Đội hình xuất phát

  • 21 M. Hedenstad Christiansen G
  • 25 C. Rösler D
  • 44 Mouhammade Camara D
  • 19 E. Kahl D
  • 26 J. Andersen M
  • 4 M. Knudsen M
  • 10 K. Arnstad M
  • 39 Frederik Emmery M
  • 31 T. Bech F
  • 27 S. Tchamche F
  • 23 M. Anderson F

Cầu thủ dự bị

  • 29 R. Carstensen D
  • 28 J. Bogere F
  • 33 Luka Callø D
  • 1 J. Hansen G
  • 16 J. Jønsson M
  • 14 T. Mølgaard D
  • 13 J. Serra F
  • 7 M. Solbakken M
  • 8 S. Jørgensen M

FC Midtjylland

4-5-1

Huấn luyện viên M. Tullberg

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Ólafsson G
  • 5 R. Kristensen D
  • 6 M. Erlić D
  • 3 M. Jensen D
  • 15 B. Dje Bi Dje D
  • 10 Cho Gue-Sung M
  • 21 D. Castillo M
  • 8 P. Billing M
  • 19 P. Bravo M
  • 29 K. Wätjen M
  • 90 F. Etim F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Alamara Djabi M
  • 17 M. Uhre F
  • 34 N. A. Aziz D
  • 18 S. Iheanacho F
  • 7 Franculino Djú F
  • 14 E. Chilufya F
  • 25 N. Bakker G
  • 55 V. Bak Jensen D
  • 27 S. Johannesen M
Aarhus
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FC Midtjylland
384 Chuyền chính xác 239
9 Sút trong vòng cấm 10
9 Sút ngoài vòng cấm 4
5 Sút bị chặn 1
19 Free Kicks 17
3 Sút trúng mục tiêu 7
5 Thủ môn cản phá 3
10 Sút chệch mục tiêu 6
1 Việt vị 2
449 Tổng đường chuyền 305
18 Tổng cú sút 14
2 Thẻ vàng 3
8 Phạt góc 5
19 Phạm lỗi 20
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
VĐQG Đan Mạch Bet365
Cả trận Hiệp một
Aarhus FC Midtjylland

1X2

1 3.4 X 3.6 2 2.05

AH

H +1.5 1.25 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 3.6 X 2.38 2 2.62

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.18

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 11 1-0 13 0-2 12 1-1 7 2-0 19 0-3 21 1-2 9 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 15 2-2 11 3-1 23 4-0 67 0-5 67 1-4 29 2-3 21 3-2 26 4-1 51 5-0 151 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 51 5-1 101 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 67 5-2 126 6-1 351 2-6 201 3-5 126 4-4 101 5-3 201 6-2 401 3-6 351 4-5 301 5-4 401

FC Midtjylland 20 cầu thủ

S. Johannesen 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Bak Jensen 55 · D
Số phút 23 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bakker 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Chilufya 14 · F
Số phút 9 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franculino Djú 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Iheanacho 18 · F
Số phút 23 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. A. Aziz 34 · D
Số phút 5 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Uhre 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alamara Djabi 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ólafsson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Jensen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Erlić 6 · D
Số phút 67 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Dje Bi Dje 15 · D
Số phút 85 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kristensen 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Billing 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Bravo 19 · M
Số phút 45 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Wätjen 29 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Castillo 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.89 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Etim 90 · F
Số phút 81 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cho Gue-Sung 10 · M
Số phút 67 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Aarhus 20 cầu thủ

S. Jørgensen 8 · M
Số phút 9 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Solbakken 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Serra 13 · F
Số phút 30 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mølgaard 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Jønsson 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hansen 1 · G
Số phút 0 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
5.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Callø 33 · D
Số phút 31 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bogere 28 · F
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Carstensen 29 · D
Số phút 18 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hedenstad Christiansen 21 · G
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Rösler 25 · D
Số phút 72 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mouhammade Camara 44 · D
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kahl 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Andersen 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Knudsen 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Arnstad 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Emmery 39 · M
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bech 31 · F
Số phút 81 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.95
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tchamche 27 · F
Số phút 60 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Anderson 23 · F
Số phút 59 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0