Hạng Nhì Bỉ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Beerschot VA
4 - 2 H1 1-1
Đội khách Patro Eisden
Ngày 01:00 · 05/09
Sân đấu Olympisch Stadion · Antwerp
Trọng tài M. Ledda
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 05/09
Sân đấu Olympisch Stadion · Antwerp
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài M. Ledda

Bảng xếp hạng · 2026

5 Beerschot VA 2 trận 3 điểm
9 Patro Eisden 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Bỉ Beerschot VA 4 - 2 Patro Eisden
VĐQG Bỉ Beerschot VA 3 - 2 Patro Eisden
VĐQG Bỉ Patro Eisden 1 - 1 Beerschot VA
Hạng Nhì Bỉ Patro Eisden 0 - 4 Beerschot VA
Hạng Nhì Bỉ Beerschot VA 0 - 2 Patro Eisden
Tsubasa Kasayanagi Normal Goal · Kiến tạo: Stef Peeters Patro Eisden
Louis Verstraete Goal cancelled Patro Eisden
Sem audoor Yellow Card Beerschot VA
Toshio Lake Penalty cancelled Beerschot VA
Jelle Vossen Normal Goal · Kiến tạo: Toshio Lake Beerschot VA
Rento Takaoka Substitution 1 · Kiến tạo: Kjetil Borry Patro Eisden
Arnold Vula Lamb Luth Normal Goal · Kiến tạo: Toshio Lake Beerschot VA
Radja Nainggolan Substitution 2 · Kiến tạo: Seok-ju Hong Patro Eisden
Jordan Renson Substitution 3 · Kiến tạo: Zakaria Atteri Patro Eisden
Lars Dietz Yellow Card Patro Eisden
Toshio Lake Substitution 1 · Kiến tạo: Mats Rits Beerschot VA
Isaias Delpupo Substitution 4 · Kiến tạo: Ablie Saidiba Patro Eisden
Milan Govaers Yellow Card Beerschot VA
Haji Mnoga Red Card Patro Eisden
Haji Mnoga Red card confirmed Patro Eisden
Lars Dietz Own Goal Beerschot VA
Jelle Vossen Substitution 2 · Kiến tạo: Anas Haj Mohamed Beerschot VA
Sem audoor Substitution 3 · Kiến tạo: Edisson Jordanov Beerschot VA
Louis Verstraete Substitution 5 · Kiến tạo: Jeremy Bokila Patro Eisden
Milan Govaers Substitution 4 · Kiến tạo: J.Bustin Beerschot VA
D'Margio Wright-Phillips Substitution 5 · Kiến tạo: Glenn Claes Beerschot VA
Zakaria Atteri Normal Goal · Kiến tạo: Tsubasa Kasayanagi Patro Eisden
Arnold Vula Lamb Luth Normal Goal · Kiến tạo: Anas Haj Mohamed Beerschot VA

Beerschot VA

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mohamed Messoudi

Đội hình xuất phát

  • 13 W. Popp G
  • 4 B. Plat D
  • 3 M. Govaers D
  • 6 B. Van den Eynden D
  • 5 S. Audoor D
  • 78 G. Haraguchi M
  • 8 L. Van Eenoo M
  • 32 D. Wright-Phillips M
  • 9 J. Vossen M
  • 7 T. Lake M
  • 15 A. Vula F

Cầu thủ dự bị

  • 26 B. Stevens G
  • 10 G. Claes M
  • 45 E. Brahic F
  • 19 J. Bustin D
  • 1 X. Gies G
  • 21 M. Anas F
  • 24 E. Jordanov D
  • 25 S. Magidigidi F
  • 20 M. Rits M
  • 17 A. Van Himbeeck M

Patro Eisden

4-1-4-1

Huấn luyện viên Stijn Stijnen

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Belin G
  • 22 H. Mnoga D
  • 14 J. Renson D
  • 2 L. Dietz D
  • 3 K. Kis D
  • 33 L. Verstraete M
  • 77 I. Delpupo M
  • 4 R. Nainggolan M
  • 8 S. Peeters M
  • 10 T. Kasayanagi M
  • 20 R. Takaoka F

Cầu thủ dự bị

  • 88 J. Bokila F
  • 24 K. Borry D
  • 27 J. Munezero D
  • 7 Hong Seok-Ju F
  • 5 H. Jahić D
  • 26 A. Pano G
  • 62 A. Penin D
  • 70 Ablie Saidiba M
  • 9 Z. Atteri F
Beerschot VA
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Patro Eisden
491 Chuyền chính xác 171
19 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 2
5 Sút bị chặn 1
14 Free Kicks 5
12 Sút trúng mục tiêu 3
8 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 0
576 Tổng đường chuyền 240
25 Tổng cú sút 6
2 Thẻ vàng 1
9 Phạt góc 2
0 Thủ môn cản phá 9
0 Thẻ đỏ 1
5 Phạm lỗi 14
70% Kiểm soát bóng 30%
Hạng Nhì Bỉ Bet365
Cả trận Hiệp một
Beerschot VA Patro Eisden

1X2

1 1.6 X 3.6 2 4.75

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.98

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 2.2 X 2.3 2 5.5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 13 1-0 7 0-2 26 1-1 7 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 13 4-0 26 1-4 101 2-3 41 3-2 26 4-1 26 5-0 51 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 351 3-4 151 4-3 101 5-2 81 6-1 101 7-0 301 4-4 301 5-3 201 6-2 201 7-1 351

Beerschot VA 21 cầu thủ

B. Stevens 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Van Himbeeck 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rits 20 · M
Số phút 17 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Magidigidi 25 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Jordanov 24 · D
Số phút 6 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Anas 21 · F
Số phút 6 Điểm số 7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
X. Gies 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bustin 19 · D
Số phút 2 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Brahic 45 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Claes 10 · M
Số phút 2 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Popp 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Govaers 3 · D
Số phút 88 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
99
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Van den Eynden 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
115
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
104
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Plat 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Audoor 5 · D
Số phút 84 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Haraguchi 78 · M
Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
86
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Van Eenoo 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Wright-Phillips 32 · M
Số phút 88 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Vossen 9 · M
Số phút 84 Điểm số 7.33 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lake 7 · M
Số phút 73 Điểm số 8.6 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
8.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Vula 15 · F
Số phút 90 Điểm số 8.59 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.59
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Patro Eisden 20 cầu thủ

A. Penin 62 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pano 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Jahić 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Seok-Ju 7 · F
Số phút 27 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Munezero 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Borry 24 · D
Số phút 45 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bokila 88 · F
Số phút 5 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Belin 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
9
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Mnoga 22 · D
Số phút 76 Điểm số 4.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
4.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
J. Renson 14 · D
Số phút 63 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Dietz 2 · D
Số phút 90 Điểm số 4.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Kis 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Verstraete 33 · M
Số phút 85 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Delpupo 77 · M
Số phút 74 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nainggolan 4 · M
Số phút 63 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Peeters 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.22 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kasayanagi 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Takaoka 20 · F
Số phút 45 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ablie Saidiba
Số phút 16 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Atteri 9 · F
Số phút 27 Điểm số 7.33 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0